cổ ngữ

cổ ngữ

Hán văn là một cổ ngữ quan trọng ở châu Á.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ cổ: "cổ ngữ" chỉ thứ tiếng nói hoặc chữ viết đã được sử dụng trong thời kỳ xa xưa, không còn được dùng phổ biến trong đời sống hiện đại.
    • Từ ngữ cổ: "cổ ngữ" cũng có thể chỉ các từ, thuật ngữ đã lỗi thời, không còn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ cổ:

    • Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu một loại cổ ngữ của người Maya. (Các nhà khảo cổ đang tìm hiểu một ngôn ngữ cổ xưa của người Maya.)
    • Học cổ ngữ giúp ta hiểu thêm về văn minh nhân loại. (Việc học ngôn ngữ cổ giúp ta hiểu thêm về nền văn minh của loài người.)
  • Từ ngữ cổ:

    • Trong văn bản này nhiều cổ ngữ khó hiểu. (Trong văn bản này nhiều từ ngữ cổ, lỗi thời khó hiểu.)
    • Ông cụ thường dùng những cổ ngữ lớp trẻ không biết. (Ông cụ hay sử dụng những từ ngữ cổ giới trẻ không hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổ ngữ học": ngành nghiên cứu các ngôn ngữ cổ.

    • Cổ ngữ học giúp giải các chữ viết thời xưa. (Ngành nghiên cứu ngôn ngữ cổ giúp giải thích các chữ viết thời kỳ cổ đại.)
  • "từ điển cổ ngữ": từ điển chuyên giải thích các từ ngữ cổ.

    • Cuốn từ điển cổ ngữ này rất hữu ích cho việc dịch thuật. (Cuốn từ điển chuyên về từ ngữ cổ này rất hữu ích cho công việc dịch thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ văn (danh từ): văn bản hoặc văn chương thời cổ.

    • Cổ văn Trung Quốc thường dùng nhiều điển tích. (Văn bản cổ Trung Quốc thường sử dụng nhiều điển tích.)
  • Ngôn ngữ cổ (danh từ): cách nói đầy đủ hơn của "cổ ngữ".

    • Ngôn ngữ cổ Latinh đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu. (Ngôn ngữ cổ Latinh đã ảnh hưởng đến nhiều ngôn ngữ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ từ: từ ngữ cổ, lỗi thời.
    • Cổ từ trong sách này cần được chú thích. (Những từ ngữ cổ trong sách này cần được giải thích.)
  • Tiếng cổ: ngôn ngữ cổ xưa.
    • Tiếng cổ Hy Lạp nền tảng của nhiều thuật ngữ khoa học. (Ngôn ngữ cổ Hy Lạp nền tảng của nhiều thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Cổ ngữ kim dụng: dùng từ ngữ cổ trong văn cảnh hiện đại.
    • Việc cổ ngữ kim dụng đôi khi gây khó hiểu cho người đọc. (Việc dùng từ ngữ cổ trong văn cảnh hiện đại đôi khi gây khó hiểu cho người đọc.)